exactingly
US/ɪɡ.ˈzæk.tiɳ.li/ giọng máy của trình duyệt
exactingly nghĩa là Xem exacting.
Nghĩa của exactingly
Phó từ
- Xem exacting
Dạng từ của exactingly
| So sánh hơn | more exactingly |
| So sánh nhất | most exactingly |
Câu hỏi thường gặp
exactingly nghĩa là gì?
exactingly (phó từ) nghĩa là Xem exacting.
exactingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exactingly: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˈzæk.tiɳ.li/.