TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exactingness

US/ɪɡ.ˈzæk.tiɳ.nəs/ giọng máy của trình duyệt

exactingness nghĩa là Xem exacting.

Nghĩa của exactingness

Danh từ

  1. Xem exacting

Câu hỏi thường gặp

exactingness nghĩa là gì?

exactingness (danh từ) nghĩa là Xem exacting.

exactingness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exactingness: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˈzæk.tiɳ.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.