TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exalter

US/ɪɡ.ˈzɔl.tɜː/ giọng người thật

exalter nghĩa là Xem exalt.

Nghĩa của exalter

Danh từ

  1. Xem exalt

Dạng từ của exalter

Số nhiềuexalters

Câu hỏi thường gặp

exalter nghĩa là gì?

exalter (danh từ) nghĩa là Xem exalt.

exalter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exalter: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˈzɔl.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Steve Shives, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.