exalter
US/ɪɡ.ˈzɔl.tɜː/ giọng người thật
exalter nghĩa là Xem exalt.
Nghĩa của exalter
Danh từ
- Xem exalt
Dạng từ của exalter
| Số nhiều | exalters |
Câu hỏi thường gặp
exalter nghĩa là gì?
exalter (danh từ) nghĩa là Xem exalt.
exalter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exalter: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˈzɔl.tɜː/.