TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

examination-paper

US/ɪɡ.ˌzæ.mə.ˈneɪ.ʃən.ˈpeɪ.pɜː/ giọng máy của trình duyệt

examination-paper nghĩa là các câu hỏi thi, bài thi.

Nghĩa của examination-paper

Danh từ

  1. Các câu hỏi thi; các câu trả lời câu hỏi thi; bài thi.

Dạng từ của examination-paper

Số nhiềuexamination papers

Câu hỏi thường gặp

examination-paper nghĩa là gì?

examination-paper (danh từ) nghĩa là các câu hỏi thi, bài thi.

examination-paper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của examination-paper: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˌzæ.mə.ˈneɪ.ʃən.ˈpeɪ.pɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.