TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

examine

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪɡˈzæmɪn/ US/ɪɡˈzæmɪn/ giọng máy của trình duyệt

examine nghĩa là khám xét, thẩm tra, hỏi thi, sát hạch.

Nghĩa của examine

Ngoại động từ

  1. Khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu.
  2. Hỏi thi, sát hạch (một thí sinh).
  3. Pháp lý Thẩm vấn.

Nội động từ

  1. Thường + into) thẩm tra, xem xét, khảo sát.

Dạng từ của examine

Ngôi thứ ba số ítexamines
Hiện tại phân từ (-ing)examining
Quá khứ phân từexamined
Quá khứexamined
Số nhiềuexamines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với examine

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của examine

Câu ví dụ với examine

  • The doctor examined his private parts. Bác sĩ đã khám vùng kín của anh ấy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

examine nghĩa là gì?

examine (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là khám xét, thẩm tra, hỏi thi, sát hạch.

examine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của examine: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzæmɪn/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzæmɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.