TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exanimation

giọng máy của trình duyệt

exanimation nghĩa là Xem exanimate chỉ tình trạng.

Nghĩa của exanimation

Danh từ

  1. Xem exanimate chỉ tình trạng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exanimation

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

exanimation nghĩa là gì?

exanimation (danh từ) nghĩa là Xem exanimate chỉ tình trạng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.