TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exarchal

giọng máy của trình duyệt

exarchal nghĩa là Xem exarch.

Nghĩa của exarchal

Tính từ

  1. Xem exarch

Câu hỏi thường gặp

exarchal nghĩa là gì?

exarchal (tính từ) nghĩa là Xem exarch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.