exarchal
giọng máy của trình duyệt
exarchal nghĩa là Xem exarch.
Nghĩa của exarchal
Tính từ
- Xem exarch
Câu hỏi thường gặp
exarchal nghĩa là gì?
exarchal (tính từ) nghĩa là Xem exarch.
exarchal nghĩa là Xem exarch.
exarchal (tính từ) nghĩa là Xem exarch.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.