exasperate
UK/ɪɡˈzæsp(ə)ɹeɪt/
US/ɪɡˈzæsp(ə)ɹeɪt/
giọng máy của trình duyệt
exasperate nghĩa là làm trầm trọng hơn, làm bực tức, làm cáu tiết.
Nghĩa của exasperate
Ngoại động từ
- Làm trầm trọng hơn (sự đau đớn, bệnh ác cảm).
- Làm bực tức, làm cáu tiết, làm giận điên lên.
- Khích (ai) (làm gì).
Dạng từ của exasperate
| Ngôi thứ ba số ít | exasperates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | exasperating |
| Quá khứ phân từ | exasperated |
| Quá khứ | exasperated |
| So sánh hơn | more exasperate |
| So sánh nhất | most exasperate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exasperate
Đồng nghĩa
Họ từ của exasperate
Câu hỏi thường gặp
exasperate nghĩa là gì?
exasperate (ngoại động từ) nghĩa là làm trầm trọng hơn, làm bực tức, làm cáu tiết.
exasperate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exasperate: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzæsp(ə)ɹeɪt/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzæsp(ə)ɹeɪt/.