exarch
UK/ˈɛksɑːk/
US/ˈɛksɑɹk/
giọng máy của trình duyệt
exarch nghĩa là quan trấn thủ.
Nghĩa của exarch
Danh từ
- Sử học Quan trấn thủ.
- Tôn giáo (như) bishop.
Dạng từ của exarch
| Số nhiều | exarchs |
Họ từ của exarch
Câu hỏi thường gặp
exarch nghĩa là gì?
exarch (danh từ) nghĩa là quan trấn thủ.
exarch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exarch: giọng Anh (UK) /ˈɛksɑːk/, giọng Mỹ (US) /ˈɛksɑɹk/.