TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exarch

UK/ˈɛksɑːk/ US/ˈɛksɑɹk/ giọng máy của trình duyệt

exarch nghĩa là quan trấn thủ.

Nghĩa của exarch

Danh từ

  1. Sử học Quan trấn thủ.
  2. Tôn giáo (như) bishop.

Dạng từ của exarch

Số nhiềuexarchs

Họ từ của exarch

Câu hỏi thường gặp

exarch nghĩa là gì?

exarch (danh từ) nghĩa là quan trấn thủ.

exarch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exarch: giọng Anh (UK) /ˈɛksɑːk/, giọng Mỹ (US) /ˈɛksɑɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.