TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

excardination

giọng máy của trình duyệt

excardination nghĩa là Việc chuyển một tu sĩ từ giáo khu này sang giáo khu khác.

Nghĩa của excardination

Danh từ

  1. Việc chuyển một tu sĩ từ giáo khu này sang giáo khu khác.

Dạng từ của excardination

Số nhiềuexcardinations

Câu hỏi thường gặp

excardination nghĩa là gì?

excardination (danh từ) nghĩa là Việc chuyển một tu sĩ từ giáo khu này sang giáo khu khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.