excavate
UK/ˈɛk.skə.veɪt/
US/ˈɛk.skə.veɪt/
giọng máy của trình duyệt
excavate nghĩa là đào, khai quật.
Nghĩa của excavate
Ngoại động từ
- Đào.
- to excavate a holeđào một cái hố
- to excavate a tunnelđào một đường hầm
- to excavate the soilđào đất
- Khai quật.
Dạng từ của excavate
| Ngôi thứ ba số ít | excavates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | excavating |
| Quá khứ phân từ | excavated |
| Quá khứ | excavated |
| Số nhiều | excavates |
Họ từ của excavate
Câu hỏi thường gặp
excavate nghĩa là gì?
excavate (ngoại động từ) nghĩa là đào, khai quật.
excavate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excavate: giọng Anh (UK) /ˈɛk.skə.veɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛk.skə.veɪt/.