excavation
UK/ˌɛkskəˈveɪʃn/
US/ˌɛkskəˈveɪʃn/
giọng máy của trình duyệt
excavation nghĩa là sự đào, hố đào, sự khai quật.
Nghĩa của excavation
Danh từ
- Sự đào; hố đào.
- Sự khai quật.
Dạng từ của excavation
| Số nhiều | excavations |
Câu hỏi thường gặp
excavation nghĩa là gì?
excavation (danh từ) nghĩa là sự đào, hố đào, sự khai quật.
excavation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excavation: giọng Anh (UK) /ˌɛkskəˈveɪʃn/, giọng Mỹ (US) /ˌɛkskəˈveɪʃn/.