TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

excellency

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛk.sə.lən.si/ US/ˈɛk.sə.lən.si/ giọng máy của trình duyệt

excellency nghĩa là ngài, phu nhân.

Nghĩa của excellency

Danh từ

  1. Ngài (xưng hô).
    • Your excellency; His excellencythưa ngài
  2. Phu nhân.
    • Her excellencythưa phu nhân

Dạng từ của excellency

Số nhiềuExcellencies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excellency

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

excellency nghĩa là gì?

excellency (danh từ) nghĩa là ngài, phu nhân.

excellency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excellency: giọng Anh (UK) /ˈɛk.sə.lən.si/, giọng Mỹ (US) /ˈɛk.sə.lən.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.