TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exception condition

US/ɪk.ˈsɛp.ʃən kən.ˈdɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

exception condition nghĩa là điều kiện ngoại lệ.

Nghĩa của exception condition

Danh từ

  1. Tech Điều kiện ngoại lệ.

Câu hỏi thường gặp

exception condition nghĩa là gì?

exception condition (danh từ) nghĩa là điều kiện ngoại lệ.

exception condition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exception condition: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈsɛp.ʃən kən.ˈdɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.