exception condition
US/ɪk.ˈsɛp.ʃən kən.ˈdɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
exception condition nghĩa là điều kiện ngoại lệ.
Nghĩa của exception condition
Danh từ
- Tech Điều kiện ngoại lệ.
Câu hỏi thường gặp
exception condition nghĩa là gì?
exception condition (danh từ) nghĩa là điều kiện ngoại lệ.
exception condition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exception condition: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈsɛp.ʃən kən.ˈdɪ.ʃən/.