excerption
UK/ɪkˈsɜː(ɹ)pʃən/
US/ɪkˈsɜː(ɹ)pʃən/
giọng máy của trình duyệt
excerption nghĩa là sự trích, sự trích dẫn, tập bài trích, tuyển tập bài trích.
Nghĩa của excerption
Danh từ
- Sự trích, sự trích dẫn.
- Tập bài trích, tuyển tập bài trích.
Dạng từ của excerption
| Số nhiều | excerptions |
Câu hỏi thường gặp
excerption nghĩa là gì?
excerption (danh từ) nghĩa là sự trích, sự trích dẫn, tập bài trích, tuyển tập bài trích.
excerption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excerption: giọng Anh (UK) /ɪkˈsɜː(ɹ)pʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈsɜː(ɹ)pʃən/.