exchange key
US/ɪks.ˈtʃeɪndʒ ˈki/
giọng máy của trình duyệt
exchange key nghĩa là phím biến hoán.
Nghĩa của exchange key
Danh từ
- Tech Phím biến hoán (biến đổi mẫu âm Hoa hay Nhật ra chữ Hán).
Câu hỏi thường gặp
exchange key nghĩa là gì?
exchange key (danh từ) nghĩa là phím biến hoán.
exchange key phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exchange key: giọng Mỹ (US) /ɪks.ˈtʃeɪndʒ ˈki/.