TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exchange key

US/ɪks.ˈtʃeɪndʒ ˈki/ giọng máy của trình duyệt

exchange key nghĩa là phím biến hoán.

Nghĩa của exchange key

Danh từ

  1. Tech Phím biến hoán (biến đổi mẫu âm Hoa hay Nhật ra chữ Hán).

Câu hỏi thường gặp

exchange key nghĩa là gì?

exchange key (danh từ) nghĩa là phím biến hoán.

exchange key phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exchange key: giọng Mỹ (US) /ɪks.ˈtʃeɪndʒ ˈki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.