TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exchange rate speculation

US/ ˌspɛ.kjə.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

exchange rate speculation nghĩa là Sự đầu cơ tỷ giá hối đoái.

Nghĩa của exchange rate speculation

Danh từ

  1. Kinh tế học Sự đầu cơ tỷ giá hối đoái.

Câu hỏi thường gặp

exchange rate speculation nghĩa là gì?

exchange rate speculation (danh từ) nghĩa là Sự đầu cơ tỷ giá hối đoái.

exchange rate speculation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exchange rate speculation: giọng Mỹ (US) / ˌspɛ.kjə.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.