TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exchangeable

US/ɪks.ˈtʃeɪnd.ʒə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

exchangeable nghĩa là có thể đổi được, có thể đổi chác.

Nghĩa của exchangeable

Tính từ

  1. Có thể đổi được, có thể đổi chác, có thể trao đổi.
    • exchangeable valuegiá trị trao đổi

Dạng từ của exchangeable

Số nhiềuexchangeables

Họ từ của exchangeable

Câu hỏi thường gặp

exchangeable nghĩa là gì?

exchangeable (tính từ) nghĩa là có thể đổi được, có thể đổi chác.

exchangeable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exchangeable: giọng Mỹ (US) /ɪks.ˈtʃeɪnd.ʒə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.