exchangeable
US/ɪks.ˈtʃeɪnd.ʒə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
exchangeable nghĩa là có thể đổi được, có thể đổi chác.
Nghĩa của exchangeable
Tính từ
- Có thể đổi được, có thể đổi chác, có thể trao đổi.
- exchangeable valuegiá trị trao đổi
Dạng từ của exchangeable
| Số nhiều | exchangeables |
Họ từ của exchangeable
Câu hỏi thường gặp
exchangeable nghĩa là gì?
exchangeable (tính từ) nghĩa là có thể đổi được, có thể đổi chác.
exchangeable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exchangeable: giọng Mỹ (US) /ɪks.ˈtʃeɪnd.ʒə.bᵊl/.