exchange reserves
giọng máy của trình duyệt
exchange reserves nghĩa là dự trữ ngoại hối.
Nghĩa của exchange reserves
Danh từ
- Kinh tế học Dự trữ ngoại hối.
Câu hỏi thường gặp
exchange reserves nghĩa là gì?
exchange reserves (danh từ) nghĩa là dự trữ ngoại hối.