exchangeability
giọng máy của trình duyệt
exchangeability nghĩa là tính đổi được, tính đổi chác được.
Nghĩa của exchangeability
Danh từ
- Tính đổi được, tính đổi chác được, trính trao đổi được.
Dạng từ của exchangeability
| Số nhiều | exchangeabilities |
Câu hỏi thường gặp
exchangeability nghĩa là gì?
exchangeability (danh từ) nghĩa là tính đổi được, tính đổi chác được.