exciple
US/ˈɛk.sə.pəl/
giọng máy của trình duyệt
exciple nghĩa là vỏ thể quả đĩa.
Nghĩa của exciple
Danh từ
- Thực vật Vỏ thể quả đĩa.
Dạng từ của exciple
| Số nhiều | exciples |
Câu hỏi thường gặp
exciple nghĩa là gì?
exciple (danh từ) nghĩa là vỏ thể quả đĩa.
exciple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exciple: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.sə.pəl/.