TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exciple

US/ˈɛk.sə.pəl/ giọng máy của trình duyệt

exciple nghĩa là vỏ thể quả đĩa.

Nghĩa của exciple

Danh từ

  1. Thực vật Vỏ thể quả đĩa.

Dạng từ của exciple

Số nhiềuexciples

Câu hỏi thường gặp

exciple nghĩa là gì?

exciple (danh từ) nghĩa là vỏ thể quả đĩa.

exciple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exciple: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.sə.pəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.