excise
UK/ˈɛkˌsaɪz/
US/ˈɛkˌsaɪz/
giọng máy của trình duyệt
excise nghĩa là thuế hàng hoá, thuế môn bài, đánh thuế hàng hoá, đánh thuế môn bài.
Nghĩa của excise
Danh từ
- Thuế hàng hoá, thuế môn bài.
- Sở thu thuế hàng hoá, sở thu thuế môn bài.
Ngoại động từ
- Đánh thuế hàng hoá, đánh thuế môn bài.
- Bắt trả quá mức.
- Cắt, cắt xén (đoạn sách...).
- Sinh vật học (y học) cắt bớt, cắt lọc.
Dạng từ của excise
| Số nhiều | excises |
| Ngôi thứ ba số ít | excises |
| Hiện tại phân từ (-ing) | excising |
| Quá khứ phân từ | excised |
| Quá khứ | excised |
Họ từ của excise
Cụm từ, thành ngữ với excise
- excise duty — Thuế tiêu thụ đặc biệt.
- excise taxes — Các mức thuế trên từng mặt hàng.
Câu hỏi thường gặp
excise nghĩa là gì?
excise (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thuế hàng hoá, thuế môn bài, đánh thuế hàng hoá, đánh thuế môn bài.
excise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excise: giọng Anh (UK) /ˈɛkˌsaɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈɛkˌsaɪz/.