TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

excise

UK/ˈɛkˌsaɪz/ US/ˈɛkˌsaɪz/ giọng máy của trình duyệt

excise nghĩa là thuế hàng hoá, thuế môn bài, đánh thuế hàng hoá, đánh thuế môn bài.

Nghĩa của excise

Danh từ

  1. Thuế hàng hoá, thuế môn bài.
  2. Sở thu thuế hàng hoá, sở thu thuế môn bài.

Ngoại động từ

  1. Đánh thuế hàng hoá, đánh thuế môn bài.
  2. Bắt trả quá mức.
  3. Cắt, cắt xén (đoạn sách...).
  4. Sinh vật học (y học) cắt bớt, cắt lọc.

Dạng từ của excise

Số nhiềuexcises
Ngôi thứ ba số ítexcises
Hiện tại phân từ (-ing)excising
Quá khứ phân từexcised
Quá khứexcised

Họ từ của excise

Cụm từ, thành ngữ với excise

  • excise duty — Thuế tiêu thụ đặc biệt.
  • excise taxes — Các mức thuế trên từng mặt hàng.

Câu hỏi thường gặp

excise nghĩa là gì?

excise (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thuế hàng hoá, thuế môn bài, đánh thuế hàng hoá, đánh thuế môn bài.

excise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excise: giọng Anh (UK) /ˈɛkˌsaɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈɛkˌsaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.