TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

excise duty

US/ ˈduː.ti/ giọng máy của trình duyệt

excise duty nghĩa là Thuế tiêu thụ đặc biệt.

Nghĩa của excise duty

Danh từ

  1. Kinh tế học Thuế tiêu thụ đặc biệt.

Dạng từ của excise duty

Số nhiềuexcise duties

Câu hỏi thường gặp

excise duty nghĩa là gì?

excise duty (danh từ) nghĩa là Thuế tiêu thụ đặc biệt.

excise duty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excise duty: giọng Mỹ (US) / ˈduː.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.