excise duty
US/ ˈduː.ti/
giọng máy của trình duyệt
excise duty nghĩa là Thuế tiêu thụ đặc biệt.
Nghĩa của excise duty
Danh từ
- Kinh tế học Thuế tiêu thụ đặc biệt.
Dạng từ của excise duty
| Số nhiều | excise duties |
Câu hỏi thường gặp
excise duty nghĩa là gì?
excise duty (danh từ) nghĩa là Thuế tiêu thụ đặc biệt.
excise duty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excise duty: giọng Mỹ (US) / ˈduː.ti/.