exciting
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈsʌɪtɪŋ/
US/ɪkˈsʌɪtɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
exciting nghĩa là kích thích, kích động, hứng thú, lý thú.
Nghĩa của exciting
Tính từ
- Kích thích, kích động.
- Hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động.
- Kỹ thuật Để kích thích.
Dạng từ của exciting
| So sánh hơn | more exciting |
| So sánh nhất | most exciting |
| Số nhiều | excitings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exciting
Đồng nghĩa
absorbingawesomebracinghotcompellingdramaticengrossingelectricenliveningenthrallingexhilaratingexhilarativeexplosivefascinatinghair-raising
Trái nghĩa
Họ từ của exciting
Cụm từ, thành ngữ với exciting
- exciting coil — Cuộn dây kích thích.
- exciting current — Dòng kích thích.
- exciting loop — Mạch kín kích thích.
- exciting magnet — Nam châm kích thích.
- exciting winding — Cuộn dây kích thích = field winding.
Câu ví dụ với exciting
- Last night's game was exciting. Trò chơi tối hôm qua rất hào hứng
- That was an exciting book! Đó là một cuốn sách thú vị.
- Science is very exciting. khoa học rất thú vị
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
exciting nghĩa là gì?
exciting (tính từ) nghĩa là kích thích, kích động, hứng thú, lý thú.
exciting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exciting: giọng Anh (UK) /ɪkˈsʌɪtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈsʌɪtɪŋ/.