TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exciting

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈsʌɪtɪŋ/ US/ɪkˈsʌɪtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

exciting nghĩa là kích thích, kích động, hứng thú, lý thú.

Nghĩa của exciting

Tính từ

  1. Kích thích, kích động.
  2. Hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động.
  3. Kỹ thuật Để kích thích.

Dạng từ của exciting

So sánh hơnmore exciting
So sánh nhấtmost exciting
Số nhiềuexcitings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exciting

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của exciting

Cụm từ, thành ngữ với exciting

  • exciting coil — Cuộn dây kích thích.
  • exciting current — Dòng kích thích.
  • exciting loop — Mạch kín kích thích.
  • exciting magnet — Nam châm kích thích.
  • exciting winding — Cuộn dây kích thích = field winding.

Câu ví dụ với exciting

  • Last night's game was exciting. Trò chơi tối hôm qua rất hào hứng
  • That was an exciting book! Đó là một cuốn sách thú vị.
  • Science is very exciting. khoa học rất thú vị

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

exciting nghĩa là gì?

exciting (tính từ) nghĩa là kích thích, kích động, hứng thú, lý thú.

exciting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exciting: giọng Anh (UK) /ɪkˈsʌɪtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈsʌɪtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.