exclaim against
giọng máy của trình duyệt
exclaim against nghĩa là tố cáo ầm ĩ.
Nghĩa của exclaim against
Cụm từ
- Tố cáo ầm ĩ.
Câu hỏi thường gặp
exclaim against nghĩa là gì?
exclaim against (cụm từ) nghĩa là tố cáo ầm ĩ.
exclaim against nghĩa là tố cáo ầm ĩ.
exclaim against (cụm từ) nghĩa là tố cáo ầm ĩ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.