TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exclave

UK/ˈɛkskleɪv/ US/ˈɛkskleɪv/ giọng máy của trình duyệt

exclave nghĩa là phần đất tách ra.

Nghĩa của exclave

Danh từ

  1. Phần đất tách ra (của một nước).

Dạng từ của exclave

Số nhiềuexclaves
Ngôi thứ ba số ítexclaves
Hiện tại phân từ (-ing)exclaving
Quá khứ phân từexclaved
Quá khứexclaved

Câu hỏi thường gặp

exclave nghĩa là gì?

exclave (danh từ) nghĩa là phần đất tách ra.

exclave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exclave: giọng Anh (UK) /ˈɛkskleɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈɛkskleɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.