excludable
giọng máy của trình duyệt
excludable nghĩa là có thể loại trừ.
Nghĩa của excludable
Danh từ
- Kinh tế học Có thể loại trừ.
Dạng từ của excludable
| Số nhiều | excludables |
Họ từ của excludable
Câu hỏi thường gặp
excludable nghĩa là gì?
excludable (danh từ) nghĩa là có thể loại trừ.