TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

excluded

UK/ɪksˈkluːdɪd/ US/ɪksˈkluːdɪd/ giọng máy của trình duyệt

excluded nghĩa là bị loại trừ.

Nghĩa của excluded

Động từ

  1. Bị loại trừ.

Dạng từ của excluded

So sánh hơnmore excluded
So sánh nhấtmost excluded

Câu hỏi thường gặp

excluded nghĩa là gì?

excluded (động từ) nghĩa là bị loại trừ.

excluded phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excluded: giọng Anh (UK) /ɪksˈkluːdɪd/, giọng Mỹ (US) /ɪksˈkluːdɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.