TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exclusion

UK/ɪksˈkluːʒən/ US/ɪksˈkluːʒən/ giọng máy của trình duyệt

exclusion nghĩa là sự không cho vào, sự không cho hưởng, sự ngăn chặn.

Nghĩa của exclusion

Danh từ

  1. Sự không cho vào (một nơi nào...), sự không cho hưởng (quyền...).
  2. Sự ngăn chặn.
  3. Sự loại trừ.
  4. Sự đuổi ra, sự tống ra.

Dạng từ của exclusion

Số nhiềuexclusions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exclusion

Trái nghĩa

Họ từ của exclusion

Cụm từ, thành ngữ với exclusion

  • to the exclusion of somebody (something) — Trừ ai (cái gì) ra.
  • exclusion principle — Nguyên tắc loại trừ.

Câu hỏi thường gặp

exclusion nghĩa là gì?

exclusion (danh từ) nghĩa là sự không cho vào, sự không cho hưởng, sự ngăn chặn.

exclusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exclusion: giọng Anh (UK) /ɪksˈkluːʒən/, giọng Mỹ (US) /ɪksˈkluːʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.