exclusion
UK/ɪksˈkluːʒən/
US/ɪksˈkluːʒən/
giọng máy của trình duyệt
exclusion nghĩa là sự không cho vào, sự không cho hưởng, sự ngăn chặn.
Nghĩa của exclusion
Danh từ
- Sự không cho vào (một nơi nào...), sự không cho hưởng (quyền...).
- Sự ngăn chặn.
- Sự loại trừ.
- Sự đuổi ra, sự tống ra.
Dạng từ của exclusion
| Số nhiều | exclusions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exclusion
Trái nghĩa
Họ từ của exclusion
Cụm từ, thành ngữ với exclusion
- to the exclusion of somebody (something) — Trừ ai (cái gì) ra.
- exclusion principle — Nguyên tắc loại trừ.
Câu hỏi thường gặp
exclusion nghĩa là gì?
exclusion (danh từ) nghĩa là sự không cho vào, sự không cho hưởng, sự ngăn chặn.
exclusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exclusion: giọng Anh (UK) /ɪksˈkluːʒən/, giọng Mỹ (US) /ɪksˈkluːʒən/.