TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

excluder

US/ɪks.ˈkluː.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

excluder nghĩa là Xem exclude.

Nghĩa của excluder

Danh từ

  1. Xem exclude

Dạng từ của excluder

Số nhiềuexcluders

Câu hỏi thường gặp

excluder nghĩa là gì?

excluder (danh từ) nghĩa là Xem exclude.

excluder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excluder: giọng Mỹ (US) /ɪks.ˈkluː.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.