excludible
giọng máy của trình duyệt
excludible nghĩa là Xem exclude.
Nghĩa của excludible
Tính từ
- Xem exclude
Câu hỏi thường gặp
excludible nghĩa là gì?
excludible (tính từ) nghĩa là Xem exclude.
excludible nghĩa là Xem exclude.
excludible (tính từ) nghĩa là Xem exclude.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.