exclusion principle
US/ ˈprɪnt.sə.pəl/
giọng máy của trình duyệt
exclusion principle nghĩa là nguyên tắc loại trừ.
Nghĩa của exclusion principle
Danh từ
- Kinh tế học Nguyên tắc loại trừ.
Câu hỏi thường gặp
exclusion principle nghĩa là gì?
exclusion principle (danh từ) nghĩa là nguyên tắc loại trừ.
exclusion principle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exclusion principle: giọng Mỹ (US) / ˈprɪnt.sə.pəl/.