exclusive
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈsklu.sɪv/
US/ɪkˈsklu.sɪv/
giọng máy của trình duyệt
exclusive nghĩa là loại trừ, riêng biệt, dành riêng.
Nghĩa của exclusive
Tính từ
- Loại trừ.
- Riêng biệt, dành riêng (câu lạc bộ, cửa hàng...); độc chiếm, độc quyền.
- exclusive club of space nationscâu lạc bộ dành riêng cho những quốc gia nghiên cứu vũ trụ không gian
- an exclusive interviewcuộc phỏng vấn dành riêng (cho một tờ báo)
- exclusive right to sell somethingđộc quyền bán cái gì
- Độc nhất.
- one's exclusive occupationcông việc độc nhất của mình
- Dùng như phó từ Trừ, không kể, không gồm.
- from page one to page ten exclusivetừ trang 1 đến trang 10 không kể trang 10
- 100,000 people exclusive of women100 000 người không kể đàn bà con gái
Dạng từ của exclusive
| So sánh hơn | more exclusive |
| So sánh nhất | most exclusive |
| Số nhiều | exclusives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exclusive
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của exclusive
Câu ví dụ với exclusive
- There are words and sentences impossible to find on the Internet, quite simply because they are exclusive to spoken language. Có những câu từ không có trên Internet, đơn giản là vì chúng chỉ có ở ngôn ngữ nói.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
exclusive nghĩa là gì?
exclusive (tính từ) nghĩa là loại trừ, riêng biệt, dành riêng.
exclusive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exclusive: giọng Anh (UK) /ɪkˈsklu.sɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈsklu.sɪv/.