TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exclusive

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈsklu.sɪv/ US/ɪkˈsklu.sɪv/ giọng máy của trình duyệt

exclusive nghĩa là loại trừ, riêng biệt, dành riêng.

Nghĩa của exclusive

Tính từ

  1. Loại trừ.
  2. Riêng biệt, dành riêng (câu lạc bộ, cửa hàng...); độc chiếm, độc quyền.
    • exclusive club of space nationscâu lạc bộ dành riêng cho những quốc gia nghiên cứu vũ trụ không gian
    • an exclusive interviewcuộc phỏng vấn dành riêng (cho một tờ báo)
    • exclusive right to sell somethingđộc quyền bán cái gì
  3. Độc nhất.
    • one's exclusive occupationcông việc độc nhất của mình
  4. Dùng như phó từ Trừ, không kể, không gồm.
    • from page one to page ten exclusivetừ trang 1 đến trang 10 không kể trang 10
    • 100,000 people exclusive of women100 000 người không kể đàn bà con gái

Dạng từ của exclusive

So sánh hơnmore exclusive
So sánh nhấtmost exclusive
Số nhiềuexclusives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exclusive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của exclusive

Câu ví dụ với exclusive

  • There are words and sentences impossible to find on the Internet, quite simply because they are exclusive to spoken language. Có những câu từ không có trên Internet, đơn giản là vì chúng chỉ có ở ngôn ngữ nói.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

exclusive nghĩa là gì?

exclusive (tính từ) nghĩa là loại trừ, riêng biệt, dành riêng.

exclusive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exclusive: giọng Anh (UK) /ɪkˈsklu.sɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈsklu.sɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.