excoriation
UK/ˈɛks.kɔ.ɹi.eɪʃən/
US/ˈɛks.kɔ.ɹi.eɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
excoriation nghĩa là sự làm tuột da, sự làm sầy da, sự bóc, sự lột da.
Nghĩa của excoriation
Danh từ
- Sự làm tuột da, sự làm sầy da; chỗ tuột da, chỗ sầy da.
- Sự bóc, sự lột da.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự phê bình gắt gao, sự chỉ trích gắt gao; lời phê bình gắt gao; lời chỉ trích gắt gao.
Dạng từ của excoriation
| Số nhiều | excoriations |
Câu hỏi thường gặp
excoriation nghĩa là gì?
excoriation (danh từ) nghĩa là sự làm tuột da, sự làm sầy da, sự bóc, sự lột da.
excoriation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excoriation: giọng Anh (UK) /ˈɛks.kɔ.ɹi.eɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈɛks.kɔ.ɹi.eɪʃən/.