excrement
UK/ˈɛkskɹəmənt/
US/ˈɛkskɹəmənt/
giọng máy của trình duyệt
excrement nghĩa là cứt, phân.
Nghĩa của excrement
Danh từ
- Cứt, phân.
Dạng từ của excrement
| Số nhiều | excrements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excrement
Đồng nghĩa
Họ từ của excrement
Câu hỏi thường gặp
excrement nghĩa là gì?
excrement (danh từ) nghĩa là cứt, phân.
excrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excrement: giọng Anh (UK) /ˈɛkskɹəmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛkskɹəmənt/.