excretive Nghe giọng máy của trình duyệt excretive nghĩa là để bài tiết, để thải ra. Nghĩa của excretive Tính từ Để bài tiết, để thải ra; làm bài tiết, (thuộc) sự bài tiết, (thuộc) sự thải ra. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excretive Đồng nghĩaexcretory Câu hỏi thường gặp excretive nghĩa là gì?excretive (tính từ) nghĩa là để bài tiết, để thải ra.