excruciating
UK/ɪkˈskɹuːʃi.eɪtɪŋ/
US/ɪkˈskɹuʃi.eɪtɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
excruciating nghĩa là hết sức đau khổ, khắt khe, rất tỉ mỉ.
Nghĩa của excruciating
Tính từ
- Hết sức đau khổ.
- an excruciating migrainemột bệnh đau đầu hết sức đau đớn
- Từ mỹ, nghĩa mỹ (thông tục) khắt khe; rất tỉ mỉ.
Dạng từ của excruciating
| So sánh hơn | more excruciating |
| So sánh nhất | most excruciating |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excruciating
Đồng nghĩa
Họ từ của excruciating
Câu hỏi thường gặp
excruciating nghĩa là gì?
excruciating (tính từ) nghĩa là hết sức đau khổ, khắt khe, rất tỉ mỉ.
excruciating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excruciating: giọng Anh (UK) /ɪkˈskɹuːʃi.eɪtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈskɹuʃi.eɪtɪŋ/.