TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

excuse me

UK/ɛksˈkjuːz mi/ US/ɛksˈkjuːz mi/ giọng máy của trình duyệt

excuse me nghĩa là xin lỗi, xin lỗi cho hỏi.

Nghĩa của excuse me

Danh từ

  1. Xin lỗi, xin lỗi cho hỏi.

Dạng từ của excuse me

Số nhiềuexcuse mes

Câu ví dụ với excuse me

  • Excuse me for barging in like this. Xin lỗi vì đã xông vào như thế này.
  • Excuse me, where is the dressing room? Xin thứ lỗi, cho tôi hỏi phòng thay đồ ở đâu vậy?
  • Excuse me. Can you speak English? Cảm phiền. Bạn có thể nói tiếng Anh không?
  • Excuse me. How do you know my name? Xin lỗi cho tôi hỏi, sao mà anh biết tên tôi?
  • Excuse me! Could you pass me the salt? Xin lỗi! Bạn có thể đưa muối cho tôi được không?
  • Excuse me, what is the name of this place? Xin lỗi, chỗ này tên là gì?
  • Excuse me, where's the exit? Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu?
  • Excuse me, I'm lost. Tôi xin lỗi, tôi bị lạc đường.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

excuse me nghĩa là gì?

excuse me (danh từ) nghĩa là xin lỗi, xin lỗi cho hỏi.

excuse me phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excuse me: giọng Anh (UK) /ɛksˈkjuːz mi/, giọng Mỹ (US) /ɛksˈkjuːz mi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.