TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

execrator

US/ˈɛk.sə.ˌkreɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

execrator nghĩa là Xem execrate.

Nghĩa của execrator

Danh từ

  1. Xem execrate

Dạng từ của execrator

Số nhiềuexecrators

Câu hỏi thường gặp

execrator nghĩa là gì?

execrator (danh từ) nghĩa là Xem execrate.

execrator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của execrator: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.sə.ˌkreɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.