executer
giọng máy của trình duyệt
executer nghĩa là Xem execute.
Nghĩa của executer
Danh từ
- Xem execute
Câu hỏi thường gặp
executer nghĩa là gì?
executer (danh từ) nghĩa là Xem execute.
executer nghĩa là Xem execute.
executer (danh từ) nghĩa là Xem execute.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.