execution cycle
US/ˌɛk.sɪ.ˈkjuː.ʃən ˈsɑɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
execution cycle nghĩa là chu kỳ thi hành.
Nghĩa của execution cycle
Danh từ
- Tech Chu kỳ thi hành.
Dạng từ của execution cycle
| Số nhiều | execution cycles |
Câu hỏi thường gặp
execution cycle nghĩa là gì?
execution cycle (danh từ) nghĩa là chu kỳ thi hành.
execution cycle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của execution cycle: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.sɪ.ˈkjuː.ʃən ˈsɑɪ.kəl/.