TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

execution cycle

US/ˌɛk.sɪ.ˈkjuː.ʃən ˈsɑɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

execution cycle nghĩa là chu kỳ thi hành.

Nghĩa của execution cycle

Danh từ

  1. Tech Chu kỳ thi hành.

Dạng từ của execution cycle

Số nhiềuexecution cycles

Câu hỏi thường gặp

execution cycle nghĩa là gì?

execution cycle (danh từ) nghĩa là chu kỳ thi hành.

execution cycle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của execution cycle: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.sɪ.ˈkjuː.ʃən ˈsɑɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.