execution time
US/ˌɛk.sɪ.ˈkjuː.ʃən ˈtɑɪm/
giọng máy của trình duyệt
execution time nghĩa là thời gian thi hành.
Nghĩa của execution time
Danh từ
- Tech Thời gian thi hành.
Dạng từ của execution time
| Số nhiều | execution times |
Câu hỏi thường gặp
execution time nghĩa là gì?
execution time (danh từ) nghĩa là thời gian thi hành.
execution time phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của execution time: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.sɪ.ˈkjuː.ʃən ˈtɑɪm/.