TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

executive agreement

giọng máy của trình duyệt

executive agreement nghĩa là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bản hiệp định ký kết giữa tổng thống (Mỹ) với chính phủ một nước khác không cần thông qua thượng nghị viện.

Nghĩa của executive agreement

Danh từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bản hiệp định ký kết giữa tổng thống (Mỹ) với chính phủ một nước khác không cần thông qua thượng nghị viện.

Dạng từ của executive agreement

Số nhiềuexecutive agreements

Câu hỏi thường gặp

executive agreement nghĩa là gì?

executive agreement (danh từ) nghĩa là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bản hiệp định ký kết giữa tổng thống (Mỹ) với chính phủ một nước khác không cần thông qua thượng nghị viện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.