TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

executor

UK/ɪɡˈzɛkjʊtɚ/ US/ɪɡˈzɛkjʊtɚ/ giọng máy của trình duyệt

executor nghĩa là người thực hiện, người thi hành.

Nghĩa của executor

Danh từ

  1. Người thực hiện, người thi hành; người thực hiện, người thi hành.
  2. Pháp lý Người thi hành di chúc.

Dạng từ của executor

Số nhiềuexecutors

Họ từ của executor

Cụm từ, thành ngữ với executor

  • literary executor — Người phụ trách tác phẩm chưa in (của một nhà văn).

Câu hỏi thường gặp

executor nghĩa là gì?

executor (danh từ) nghĩa là người thực hiện, người thi hành.

executor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của executor: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzɛkjʊtɚ/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzɛkjʊtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.