executor
UK/ɪɡˈzɛkjʊtɚ/
US/ɪɡˈzɛkjʊtɚ/
giọng máy của trình duyệt
executor nghĩa là người thực hiện, người thi hành.
Nghĩa của executor
Danh từ
- Người thực hiện, người thi hành; người thực hiện, người thi hành.
- Pháp lý Người thi hành di chúc.
Dạng từ của executor
| Số nhiều | executors |
Họ từ của executor
Cụm từ, thành ngữ với executor
- literary executor — Người phụ trách tác phẩm chưa in (của một nhà văn).
Câu hỏi thường gặp
executor nghĩa là gì?
executor (danh từ) nghĩa là người thực hiện, người thi hành.
executor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của executor: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzɛkjʊtɚ/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzɛkjʊtɚ/.