TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

executive

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪɡˈzɛkjʊtɪv/ US/ɪɡˈzɛkjətɪv/ giọng máy của trình duyệt

executive nghĩa là sự thực hiện, sự thi hành, hành pháp, quyền hành pháp.

Nghĩa của executive

Tính từ

  1. Thuộc Sự thực hiện, (thuộc) sự thi hành; để thực hiện, để thi hành.
  2. Hành pháp.
  3. Từ mỹ, nghĩa mỹ Hành chính.
    • an executive positionchức vị hành chính

Danh từ

  1. Quyền hành pháp; tổ chức hành pháp.
  2. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Order chính sách được Tổng Thống Mỹ ban hành
    • an executive ordersắc lệnh
  3. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Uỷ viên ban chấp hành, uỷ viên ban quản trị (hàng kinh doanh, tổ chức...).
  4. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Giám đốc

Dạng từ của executive

So sánh hơnmore executive
So sánh nhấtmost executive
Số nhiềuexecutives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với executive

Đồng nghĩa

Họ từ của executive

Cụm từ, thành ngữ với executive

  • executive agreement — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bản hiệp định ký kết giữa tổng thống (Mỹ) với chính phủ một nước khác không cần thông qua thượng nghị viện.

Câu hỏi thường gặp

executive nghĩa là gì?

executive (tính từ, danh từ) nghĩa là sự thực hiện, sự thi hành, hành pháp, quyền hành pháp.

executive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của executive: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzɛkjʊtɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzɛkjətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.