executive
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪɡˈzɛkjʊtɪv/
US/ɪɡˈzɛkjətɪv/
giọng máy của trình duyệt
executive nghĩa là sự thực hiện, sự thi hành, hành pháp, quyền hành pháp.
Nghĩa của executive
Tính từ
- Thuộc Sự thực hiện, (thuộc) sự thi hành; để thực hiện, để thi hành.
- Hành pháp.
- Từ mỹ, nghĩa mỹ Hành chính.
- an executive positionchức vị hành chính
Danh từ
- Quyền hành pháp; tổ chức hành pháp.
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Order chính sách được Tổng Thống Mỹ ban hành
- an executive ordersắc lệnh
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Uỷ viên ban chấp hành, uỷ viên ban quản trị (hàng kinh doanh, tổ chức...).
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Giám đốc
Dạng từ của executive
| So sánh hơn | more executive |
| So sánh nhất | most executive |
| Số nhiều | executives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với executive
Đồng nghĩa
Họ từ của executive
Cụm từ, thành ngữ với executive
- executive agreement — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bản hiệp định ký kết giữa tổng thống (Mỹ) với chính phủ một nước khác không cần thông qua thượng nghị viện.
Câu hỏi thường gặp
executive nghĩa là gì?
executive (tính từ, danh từ) nghĩa là sự thực hiện, sự thi hành, hành pháp, quyền hành pháp.
executive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của executive: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzɛkjʊtɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzɛkjətɪv/.