TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exegetically

giọng máy của trình duyệt

exegetically nghĩa là Xem exegetic.

Nghĩa của exegetically

Phó từ

  1. Xem exegetic

Dạng từ của exegetically

So sánh hơnmore exegetically
So sánh nhấtmost exegetically

Câu hỏi thường gặp

exegetically nghĩa là gì?

exegetically (phó từ) nghĩa là Xem exegetic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.