exequy
UK/ˈɛksɪkwi/
US/ˈɛksɪkwi/
giọng máy của trình duyệt
exequy nghĩa là tang lễ.
Nghĩa của exequy
Danh từ
- Tang lễ.
Dạng từ của exequy
| Số nhiều | exequies |
Câu hỏi thường gặp
exequy nghĩa là gì?
exequy (danh từ) nghĩa là tang lễ.
exequy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exequy: giọng Anh (UK) /ˈɛksɪkwi/, giọng Mỹ (US) /ˈɛksɪkwi/.