TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exequy

UK/ˈɛksɪkwi/ US/ˈɛksɪkwi/ giọng máy của trình duyệt

exequy nghĩa là tang lễ.

Nghĩa của exequy

Danh từ

  1. Tang lễ.

Dạng từ của exequy

Số nhiềuexequies

Câu hỏi thường gặp

exequy nghĩa là gì?

exequy (danh từ) nghĩa là tang lễ.

exequy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exequy: giọng Anh (UK) /ˈɛksɪkwi/, giọng Mỹ (US) /ˈɛksɪkwi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.