TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exercise-book

US/ˈɛk.sɜː.ˌsɑɪz.ˈbʊk/ giọng máy của trình duyệt

exercise-book nghĩa là vở bài tập, vở.

Nghĩa của exercise-book

Danh từ

  1. Vở bài tập.

Dạng từ của exercise-book

Số nhiềuexercise books

Câu hỏi thường gặp

exercise-book nghĩa là gì?

exercise-book (danh từ) nghĩa là vở bài tập, vở.

exercise-book phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exercise-book: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.sɜː.ˌsɑɪz.ˈbʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.