exercitation
US/ɪɡ.ˌzɜː.sə.ˈteɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
exercitation nghĩa là sự sử dụng, sự thực hành.
Nghĩa của exercitation
Danh từ
- Sự sử dụng (một năng khiếu).
- Sự thực hành.
- Sự rèn luyện.
- Bài luận; bài tập diễn thuyết.
Dạng từ của exercitation
| Số nhiều | exercitations |
Câu hỏi thường gặp
exercitation nghĩa là gì?
exercitation (danh từ) nghĩa là sự sử dụng, sự thực hành.
exercitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exercitation: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˌzɜː.sə.ˈteɪ.ʃən/.