TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exercitation

US/ɪɡ.ˌzɜː.sə.ˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

exercitation nghĩa là sự sử dụng, sự thực hành.

Nghĩa của exercitation

Danh từ

  1. Sự sử dụng (một năng khiếu).
  2. Sự thực hành.
  3. Sự rèn luyện.
  4. Bài luận; bài tập diễn thuyết.

Dạng từ của exercitation

Số nhiềuexercitations

Câu hỏi thường gặp

exercitation nghĩa là gì?

exercitation (danh từ) nghĩa là sự sử dụng, sự thực hành.

exercitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exercitation: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˌzɜː.sə.ˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.