exergonic
US/ˌɛk.ˌsɜː.ˈɡɑː.nɪk/
giọng máy của trình duyệt
exergonic nghĩa là thải nhiệt, thải năng lượng.
Nghĩa của exergonic
Tính từ
- Thải nhiệt, thải năng lượng; thoát nhiệt, thoát năng lượng; sản lượng.
- an exergonic biochemical reactionmột phản ứng sinh hoá thải nhiệt
Dạng từ của exergonic
| So sánh hơn | more exergonic |
| So sánh nhất | most exergonic |
Câu hỏi thường gặp
exergonic nghĩa là gì?
exergonic (tính từ) nghĩa là thải nhiệt, thải năng lượng.
exergonic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exergonic: giọng Mỹ (US) /ˌɛk.ˌsɜː.ˈɡɑː.nɪk/.